overproof

/'ouvə'pru:f/
Học thuật
Thân thiện
overproof

A bottle of overproof rum sits on a bartender's shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ cồn cao hơn tiêu chuẩn: Dùng để mô tả rượu mạnh (như rum) nồng độ cồn cao hơn mức tiêu chuẩn thông thường, thường trên 57.15% ABV (Alcohol by Volume - độ cồn theo thể tích).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is an overproof rum, so you should mix it with juice. (Đây một loại rum độ cồn cao, vậy bạn nên pha với nước trái cây.)
    • Be careful when lighting overproof alcohol for cooking. (Hãy cẩn thận khi đốt rượu độ cồn cao để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overproof" as a descriptor: Thường được dùng như một từ mô tả trên nhãn chai rượu để chỉ sản phẩm độ mạnh đặc biệt.
    • The label clearly states it's an overproof spirit. (Nhãn chai ghi đây một loại rượu mạnh độ cồn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (n): Đơn vị đo độ cồn, đặc biệt phổ biến ở Mỹ Anh. Ở Mỹ, "proof" bằng hai lần phần trăm độ cồn ( dụ: 80 proof = 40% ABV).
  • Underproof (adj): độ cồn thấp hơn tiêu chuẩn (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • High-proof: độ cồn cao.
  • High-strength: độ mạnh cao (dùng cho rượu).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về rượu đồ uống cồn. không phổ biến trong các lĩnh vực khác.
overproof

A bottle of overproof rum sits on a bartender's shelf.

tính từ
  1. độ cồn cao quá (rượu)