overran

/'ouvərʌn/
Học thuật
Thân thiện
overran

The weeds overran the abandoned garden.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "overrun"):
    • Tràn qua, lan qua: Diễn tả hành động lan rộng hoặc di chuyển nhanh chóng vượt ra ngoài một khu vực hoặc giới hạn dự định.
    • Tàn phá, giày xéo: Chỉ việc xâm chiếm phá hủy một khu vực, thường bởi một lực lượng quân sự.
    • Vượt quá, kéo dài quá: Diễn tả việc vượt quá một giới hạn về thời gian, chi phí, hoặc kế hoạch đã định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The river overran its banks after the heavy rain. (Con sông đã tràn qua bờ sau trận mưa lớn.)
    • Weeds overran the abandoned garden. (Cỏ dại đã lan tràn khắp khu vườn bỏ hoang.)
    • The project overran its budget by 20%. (Dự án đã vượt quá ngân sách 20%.)
    • The meeting overran by half an hour. (Cuộc họp đã kéo dài thêm nửa giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with/by something": Bị tràn ngập, bị xâm chiếm bởi một thứ đó (thường tiêu cực).
    • The city was overrun with tourists during the festival. (Thành phố bị tràn ngập bởi khách du lịch trong suốt lễ hội.)
    • The kitchen is overrun by ants. (Nhà bếp bị kiến xâm chiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Overrun (danh từ) /ˈoʊ.vɚ.rʌn/: Sự tràn lan, sự vượt quá.
    • There was an overrun in production costs. (Đã sự vượt quá trong chi phí sản xuất.)
  • Overrun (động từ nguyên thể): Dạng nguyên thể của "overran".
  • Overrunning (danh động từ): Hành động tràn qua, lan qua.
Từ đồng nghĩa
  • Invade: Xâm lược, xâm nhập (thường với lực lượng quân sự).
  • Exceed: Vượt quá (giới hạn, số lượng).
  • Infest: Tràn ngập, xâm chiếm (thường nói về côn trùng, động vật gây hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overrun" không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "overran".)

overran

The weeds overran the abandoned garden.

danh từ
  1. sự lan tràn, sự tràn ra
  2. sự vượt quá, sự chạy vượt
  3. số lượng (in...) thừa[,ouvə'rʌn]
động từ overran; overrun
  1. tràn qua, lan qua
  2. tàn phá, giày xéo
  3. chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)
  4. (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... nhu cầu đột xuất)

Từ gần giống