overrun

/'ouvərʌn/
Học thuật
Thân thiện
overrun

The weeds have overrun the garden.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tràn qua, lan qua: Di chuyển hoặc lan rộng ra ngoài phạm vi, giới hạn dự định hoặc cho phép.
    • Tàn phá, giày xéo: Xâm chiếm một khu vực một cách nhanh chóng thường gây ra thiệt hại.
    • Vượt quá (thời gian, ngân sách): Kéo dài hơn thời gian dự kiến hoặc tiêu tốn nhiều hơn số tiền đã lên kế hoạch.
    • (Trong in ấn) In thêm bản: In thêm số lượng bản in nhu cầu vượt quá dự tính.
  2. Danh từ:

    • Sự tràn lan, sự vượt quá: Tình trạng vượt quá giới hạn, số lượng hoặc thời gian dự kiến.
    • Số lượng thừa: Phần vượt quá so với kế hoạch hoặc dự toán.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The river overran its banks after the heavy rain. (Con sông đã tràn qua bờ sau trận mưa lớn.)
    • Weeds quickly overran the abandoned garden. (Cỏ dại nhanh chóng lan tràn khắp khu vườn bỏ hoang.)
    • The meeting overran by thirty minutes. (Cuộc họp đã kéo dài thêm ba mươi phút.)
    • The project overran its budget by a significant amount. (Dự án đã vượt quá ngân sách một khoản đáng kể.)
  • Danh từ:

    • There was an overrun of costs on the construction project. (Đã sự vượt quá chi phí trong dự án xây dựng.)
    • The printer produced an overrun of 500 copies. (Máy in đã in thừa 500 bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with/by something": Bị tràn ngập, bị xâm chiếm bởi một thứ đó (thường theo hướng tiêu cực).

    • The old house was overrun with rats. (Ngôi nhà bị chuột tràn ngập.)
    • The city was overrun by tourists during the festival. (Thành phố bị du khách tràn ngập trong suốt lễ hội.)
  • Dùng trong bối cảnh quân sự: Chỉ việc quân đội nhanh chóng chiếm đóng một khu vực.

    • The enemy forces overran the defensive positions. (Lực lượng địch đã tràn qua các vị trí phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Overran: Thì quá khứ của động từ "overrun".

    • The concert overran its scheduled time last night. (Buổi hòa nhạc tối qua đã kéo dài quá thời gian dự kiến.)
  • Overrunning: Danh động từ/hiện tại phân từ của "overrun".

    • The overrunning of the budget caused many problems. (Việc vượt quá ngân sách đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Infest: Tràn ngập, xâm chiếm (thường dùng cho côn trùng, động vật gây hại).
    • Exceed: Vượt quá (giới hạn, số lượng).
    • Invade: Xâm lược, tràn vào.
  • Danh từ:
    • Excess: Sự vượt quá, số lượng thừa.
    • Overshoot: Sự vượt quá mục tiêu/giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overrun with: (Không phải phrasal verb theo cấu trúc thông thường, cụm động từ + giới từ cố định) Bị tràn ngập bởi.
    • The kitchen was overrun with ants. (Nhà bếp bị kiến tràn ngập.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an overrun: (Thành ngữ trong quản lý/dự án) Gặp phải tình trạng vượt quá ngân sách hoặc thời gian.
    • The new software development had a significant time overrun. (Việc phát triển phần mềm mới đã bị vượt quá thời gian đáng kể.)
overrun

The weeds have overrun the garden.

danh từ
  1. sự lan tràn, sự tràn ra
  2. sự vượt quá, sự chạy vượt
  3. số lượng (in...) thừa[,ouvə'rʌn]
động từ overran; overrun
  1. tràn qua, lan qua
  2. tàn phá, giày xéo
  3. chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)
  4. (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... nhu cầu đột xuất)

Từ gần giống

Từ chứa "overrun"