overrent
/'ouvə'rent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lấy tiền thuê (nhà, đất, tài sản) quá cao: Hành động của người cho thuê khi yêu cầu một mức tiền thuê vượt quá giá trị hợp lý hoặc thông thường của tài sản đó.
- Thu tô cao quá: (Cách nói cũ, ít phổ biến hơn) Hành động thu mức tô (thuế hoặc phí thuê đất) quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The landlord was accused of overrenting the small apartment. (Chủ nhà bị cáo buộc đã lấy tiền thuê quá cao cho căn hộ nhỏ.)
- In a hot market, some property owners are tempted to overrent. (Trong một thị trường sôi động, một số chủ sở hữu bất động sản bị cám dỗ để thu tiền thuê quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overrent a property": cho thuê một tài sản với giá quá cao.
- It is unethical to overrent a property just because there is high demand. (Việc cho thuê một tài sản với giá quá cao chỉ vì nhu cầu cao là không có đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Overrented (tính từ/quá khứ phân từ): được cho thuê với giá quá cao.
- The overrented office space remained vacant for months. (Không gian văn phòng được cho thuê giá quá cao vẫn bỏ trống trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Overcharge (for rent): tính giá quá cao (cho tiền thuê).
- Price gouge (in rental context): tăng giá trục lợi (trong bối cảnh cho thuê).
Từ trái nghĩa
- Underrent: cho thuê với giá thấp hơn giá trị thị trường.
- Charge a fair rent: tính một mức tiền thuê hợp lý.
nội động từ
- lấy tiền thuê (nhà...) quá cao
- thu tô cao quá