oversailing
/'ouvə'seiliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Kiến trúc):
- Nhô ra: Mô tả một phần của công trình kiến trúc (như tầng trên, mái hiên, ban công) vươn ra hoặc nhô ra ngoài so với mặt phẳng của phần dưới hoặc so với ranh giới đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oversailing upper floors of the medieval building create sheltered walkways below. (Các tầng trên nhô ra của tòa nhà thời trung cổ tạo ra những lối đi có mái che bên dưới.)
- Planning permission is required for any oversailing structure. (Cần có giấy phép quy hoạch cho bất kỳ cấu trúc nào nhô ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oversailing course" (Danh từ): Một hàng gạch hoặc đá trong một bức tường được xây nhô ra so với hàng bên dưới, thường để tạo ra một đường gờ trang trí hoặc chuyển tiếp kiến trúc.
- The tower is decorated with several oversailing courses of brickwork. (Tháp được trang trí bằng nhiều hàng gạch nhô ra tạo thành gờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oversail (Động từ): Nhô ra, vươn ra.
- The balcony oversails the street by two meters. (Ban công nhô ra khỏi mặt đường hai mét.)
- Corbel (Danh từ/Động từ): Vật đỡ nhô ra, đà đỡ; xây đỡ nhô ra. (Một kỹ thuật kiến trúc cụ thể để tạo ra phần nhô ra.)
- Cantilever (Danh từ/Động từ): Công xôn, dầm đỡ; đỡ bằng công xôn. (Một kết cấu nhô ra mà không cần giá đỡ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Projecting: Nhô ra, thò ra.
- Overhanging: Treo lơ lửng, nhô ra phía trên.
Lưu ý
- "Oversailing" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng và quy hoạch đô thị. Nó thường xuất hiện trong các văn bản quy định về xây dựng, mô tả thiết kế hoặc tài liệu kỹ thuật.
- Trong bối cảnh pháp lý (như luật xây dựng), "oversailing" có thể liên quan đến quyền sở hữu không gian trên không hoặc các vấn đề về ranh giới.