overshoe

/'ouvəʃu:/
Học thuật
Thân thiện
overshoe

She wears black overshoes over her leather boots in the snowy park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày bao, giày phủ ngoài: Một loại giày hoặc vật liệu bảo vệ được xỏ hoặc mang bên ngoài đôi giày thông thường, chủ yếu để bảo vệ giày chân khỏi các điều kiện thời tiết xấu như mưa, tuyết, bùn hoặc lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He put on his rubber overshoes before walking in the rain. (Anh ấy xỏ giày cao su bao ngoài trước khi đi bộ dưới trời mưa.)
    • These overshoes will keep your leather shoes dry in the snow. (Đôi giày bao này sẽ giữ cho đôi giày da của bạn khô ráo trong tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of overshoes": một đôi giày bao.
    • She always carries a pair of foldable overshoes in her bag during the rainy season. ( ấy luôn mang theo một đôi giày bao gập được trong túi xách vào mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Galoshes (n): Một loại giày cao su bao ngoài, thường biến thể cụ thể của "overshoe".
    • His galoshes kept his feet perfectly dry. (Đôi giày cao su bao ngoài của anh ấy giữ cho đôi chân hoàn toàn khô ráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubbers (n, thông tục): Giày cao su (chỉ giày bao bằng cao su).
  • Booties (n, trong một số ngữ cảnh): Vật bảo vệ nhỏ mang ngoài giày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "overshoe".
overshoe

She wears black overshoes over her leather boots in the snowy park.

danh từ
  1. giày bao (xỏ vào ngoài giày thường để đi lúc trời mưa, lúc tuyết...)