overshoot

/'ouvə'ʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
overshoot

The pilot must correct for the overshoot and circle back to land.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (overshot, overshot):
    • Vượt quá, đi quá (một điểm, giới hạn, hoặc mục tiêu dự định): Hành động đi xa hơn hoặc vượt quá một điểm mốc, mục tiêu, hoặc giới hạn nào đó.
    • Bắn quá đích: Trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao, chỉ việc đạn hoặc vật phóng đi vượt qua mục tiêu.
    • Làm quá mức, cường điệu: Thực hiện một hành động vượt quá mức cần thiết hoặc hợp .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The pilot overshot the runway and had to circle back for another landing attempt. (Phi công đã hạ cánh vượt quá đường băng phải quay vòng để thử hạ cánh lần nữa.)
    • Our spending has overshot the budget by 20%. (Chi tiêu của chúng ta đã vượt quá ngân sách 20%.)
    • He overshot the target with his first arrow. (Anh ấy đã bắn mũi tên đầu tiên vượt quá mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overshoot the mark": Làm quá mức cần thiết, đạt kết quả vượt xa (hoặc thất bại vượt quá) mục tiêu ban đầu.

    • In his enthusiasm, he overshot the mark and made the presentation too complex. ( quá nhiệt tình, anh ấy đã làm quá mức khiến bài thuyết trình trở nên quá phức tạp.)
  • "to overshoot oneself": Tự đẩy mình vào tình thế khó khăn bằng cách hành động quá mức hoặc cường điệu; tự làm hại mình tham vọng quá lớn.

    • By promising unrealistic results, the manager overshot himself and lost credibility. (Bằng việc hứa hẹn những kết quả phi thực tế, người quản lý đã tự làm hại mình mất uy tín.)
Biến thể từ gần giống
  • Overshoot (Danh từ): Sự vượt quá, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc điều khiển ( dụ: sự vọt quá mức trong hệ thống điều khiển).
  • Overshooting (Danh động từ/ Tính từ): Hành động hoặc trạng thái vượt quá.
    • The plane's overshooting of the runway caused concern. (Việc máy bay vượt quá đường băng đã gây ra lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceed: Vượt quá (một giới hạn).
  • Surpass: Vượt qua, hơn hẳn.
  • Overrun: Tràn qua, vượt quá (thường về thời gian hoặc không gian).
Từ trái nghĩa
  • Undershoot: Không đạt tới, thiếu hụt (mục tiêu).
  • Fall short: Không đạt được, thiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overshoot". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "To go overboard": Làm quá mức, hành động thái quá (có nghĩa tương tự "overshoot the mark" trong một số ngữ cảnh).
    • Adding special effects is good, but don't go overboard. (Thêm hiệu ứng đặc biệt tốt, nhưng đừng làm quá mức.)
overshoot

The pilot must correct for the overshoot and circle back to land.

ngoại động từ overshot
  1. bắn quá đích

Idioms

  • to overshoot the mark
  • to overshoot oneself
    cường điệu, phóng đại

Từ gần giống