overside

/'ouvə'said/
Học thuật
Thân thiện
overside

He carefully lowered himself overside into the calm water.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Qua mạn tàu, xuống mạn tàu: Hành động di chuyển qua hoặc xuống bên mạn (thành bên) của một con tàu, thuyền hoặc tàu thủy, thường để xuống nước hoặc lên bờ.
    • phía bên kia: (Ít phổ biến hơn) Ở mặt bên kia của một vật thể.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về mạn tàu, ở mạn tàu: Liên quan đến hoặc nằmbên mạn tàu.
    • mặt bên kia: (Đặc biệt trong ngữ cảnh , như đĩa hát) Thuộc về hoặc nằmmặt bên kia.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The cargo was lowered overside into the waiting boats. (Hàng hóa được hạ xuống mạn tàu vào những chiếc thuyền đang chờ.)
    • He fell overside during the storm. (Anh ta bị rơi qua mạn tàu trong cơn bão.)
  • Tính từ:
    • The overside discharge of waste is now prohibited. (Việc xả thải qua mạn tàu hiện nay bị cấm.)
    • (Ngữ cảnh ) The song on the overside of the record is a classic. (Bài hát mặt bên kia của đĩa hát một bản nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go overside": Rời khỏi tàu bằng cách xuống qua mạn tàu, thường xuống nước hoặc xuống một con thuyền nhỏ hơn.
    • The sailors went overside to clean the hull. (Các thủy thủ đã xuống mạn tàu để vệ sinh thân tàu.)
  • "Overside delivery" (Hàng hải): Việc giao hàng trực tiếp từ tàu mẹ sang tàu nhỏ hoặc xà lan khi không thể cập cảng.
    • Due to the shallow port, overside delivery was arranged. (Do cảng nước nông, việc giao hàng qua mạn tàu đã được sắp xếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Overboard (phó từ): Qua mạn tàu xuống biển. Từ này phổ biến hơn thường dùng cho người hoặc vật bị rơi xuống nước.
    • Man overboard! ( người rơi xuống biển!)
  • Side (danh từ): Mạn tàu, bên hông.
  • Starboard (danh từ): Mạn phải của tàu.
  • Port (danh từ): Mạn trái của tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Over the side (cụm giới từ/phó từ): Qua mạn tàu. (Đây cụm từ thông dụng hơn, trong khi overside thường được dùng trong văn bản hàng hải chuyên môn hoặc văn phong cổ điển hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overside".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overside".

overside

He carefully lowered himself overside into the calm water.

tính từ & phó từ
  1. về một mạn (tàu)
  2. mặt bên kia (đĩa hát...)['ouvəsaid]
danh từ
  1. mặt bên kia (đĩa hát)