oversimplify
/'ouvə'simplifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho quá đơn giản một cách sai lệch: Hành động trình bày, giải thích hoặc mô tả một vấn đề phức tạp theo cách quá đơn giản, đến mức bỏ qua những chi tiết, sắc thái quan trọng, dẫn đến một hiểu biết không chính xác hoặc gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- It's easy to oversimplify the causes of a war. (Rất dễ để đơn giản hóa quá mức nguyên nhân của một cuộc chiến tranh.)
- The report oversimplifies the economic crisis by blaming only one factor. (Báo cáo đã đơn giản hóa quá mức cuộc khủng hoảng kinh tế bằng cách chỉ đổ lỗi cho một yếu tố.)
- He tends to oversimplify complex philosophical ideas. (Anh ấy có xu hướng đơn giản hóa quá mức những ý tưởng triết học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to oversimplify matters": làm cho vấn đề trở nên quá đơn giản.
- Saying it's just a matter of willpower oversimplifies matters greatly. (Nói rằng đó chỉ là vấn đề về ý chí là đã đơn giản hóa vấn đề quá mức.)
"an oversimplified view/explanation": một quan điểm/lời giải thích bị đơn giản hóa quá mức (dạng tính từ).
- His argument is based on an oversimplified view of human nature. (Lập luận của anh ta dựa trên một quan điểm quá đơn giản về bản chất con người.)
Biến thể và từ gần giống
Oversimplification (danh từ): sự đơn giản hóa quá mức.
- That statement is a dangerous oversimplification. (Tuyên bố đó là một sự đơn giản hóa quá mức nguy hiểm.)
Oversimplified (tính từ): bị đơn giản hóa quá mức.
- The movie presents an oversimplified version of history. (Bộ phim trình bày một phiên bản lịch sử bị đơn giản hóa quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Reduce to a caricature: giản lược thành một bức biếm họa.
- Make a caricature of: tạo ra một bức tranh biếm họa về (một vấn đề phức tạp).
Từ trái nghĩa
- Complicate: làm phức tạp hóa.
- Nuance: trình bày có sắc thái, tinh tế.
Lưu ý sử dụng
Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích việc ai đó cố tình hoặc vô tình bỏ qua những yếu tố phức tạp, dẫn đến một kết luận sai lầm hoặc thiếu sót. Nó nhấn mạnh sự thiếu chính xác do tính quá đơn giản.
ngoại động từ
- quá giản đơn hoá