oversmoke

/,ouvə'smouk/
Học thuật
Thân thiện
oversmoke

He tends to oversmoke his pipe in the evenings.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hút quá nhiều (thuốc lá, xì gà, tẩu...): Hành động hút thuốc với tần suất hoặc số lượng vượt quá mức bình thường hoặc lợi cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He tends to oversmoke when he's stressed. (Anh ấy xu hướng hút quá nhiều khi bị căng thẳng.)
    • The doctor warned him not to oversmoke, as it could worsen his cough. (Bác sĩ cảnh báo anh ta không nên hút quá nhiều, điều đó có thể làm cơn ho trầm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to oversmoke oneself": Tự làm hại bản thân bằng việc hút thuốc quá độ.
    • He oversmoked himself into a state of constant fatigue. (Anh ta hút thuốc quá độ đến mức rơi vào tình trạng mệt mỏi triền miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversmoking (danh từ): Hành động hút thuốc quá nhiều.
    • Oversmoking is a serious health risk. (Việc hút thuốc quá nhiều một nguy sức khỏe nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoke excessively: Hút thuốc quá mức.
  • Overindulge in smoking: Say sưa/quá đà trong việc hút thuốc.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "smoke too much" (hút quá nhiều) hoặc "be a heavy smoker" ( người hút thuốc nặng) thay vì động từ "oversmoke".
oversmoke

He tends to oversmoke his pipe in the evenings.

nội động từ
  1. hút quá nhiều