oversolocitous

/'ouvəsə'lisitəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá quan tâm, quá chăm sóc: Chỉ sự thể hiện mối quan tâm, sự chăm sócmức độ thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
    • Quá lo lắng: Thể hiện sự lo lắng một cách quá mức, thường dẫn đến hành vi can thiệp hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His oversolicitous behavior made his adult children feel smothered. (Hành vi quá quan tâm của ông ấy khiến những đứa con trưởng thành của mình cảm thấy ngột ngạt.)
    • The hotel staff was friendly but not oversolicitous. (Nhân viên khách sạn thân thiện nhưng không quá chăm sóc.)
    • She became oversolicitous about her friend's health after the surgery. ( ấy trở nên quá lo lắng về sức khỏe của bạn mình sau cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be oversolicitous of someone": quá quan tâm/chăm sóc ai đó.

    • He is oversolicitous of his grandchildren's safety. (Ông ấy quá lo lắng về sự an toàn của các cháu mình.)
  • "oversolicitous attention": sự chú ý/quan tâm thái quá.

    • The celebrity grew tired of the oversolicitous attention from the paparazzi. (Người nổi tiếng đó trở nên mệt mỏi với sự chú ý thái quá từ các tay săn ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversolicitously (trạng từ): một cách quá quan tâm.

    • She hovered oversolicitously around her guests. ( ấy loanh quanh một cách quá quan tâm xung quanh những vị khách của mình.)
  • Oversolicitude (danh từ): sự quan tâm/chăm sóc/quá lo lắng thái quá.

    • Her oversolicitude was driven by love, but it felt like control. (Sự quan tâm thái quá của ấy xuất phát từ tình yêu thương, nhưng lại giống như sự kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Overprotective: bảo vệ/quá mức.
  • Overbearing: hống hách, độc đoán (thể hiện sự kiểm soát).
  • Smothering: làm ngột ngạt ( quan tâm quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Indifferent: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Neglectful: sao nhãng, không quan tâm.
  • Nonchalant: hờ hững, không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình. Hành vi được mô tả thường dùng với các động từ như "to be", "to become", "to seem").

Thành ngữ liên quan
  • To smother with kindness: quan tâm/chăm sóc quá mức đến mức làm người khác ngột ngạt.
    • She didn't mean to be controlling; she just smothered him with kindness. ( ấy không cố ý kiểm soát; ấy chỉ quan tâm anh ấy quá mức thôi.)
tính từ
  1. quá quan tâm, quá chăm sóc, quá lo lắng