oversubtlety
/'ouvə'sʌtlli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá tế nhị, sự quá tỉ mỉ: Chỉ việc phân tích, lập luận hoặc giải thích một cách quá phức tạp, quá cầu kỳ đến mức trở nên khó hiểu, không thực tế hoặc mất đi ý nghĩa thực sự.
- Điều tế nhị quá mức: Một chi tiết, điểm lập luận hoặc sự phân biệt được đưa ra một cách quá tinh vi, quá tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His argument was lost in a fog of oversubtlety. (Lập luận của anh ta đã bị lạc mất trong một màn sương của sự quá tỉ mỉ.)
- The critic accused the author of oversubtlety in interpreting the poem's symbols. (Nhà phê bình cáo buộc tác giả đã quá tế nhị trong việc diễn giải các biểu tượng của bài thơ.)
- Sometimes, the oversubtlety of legal language can obscure the plain truth. (Đôi khi, sự quá tế nhị của ngôn ngữ pháp lý có thể che khuất sự thật hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fall into oversubtlety": Rơi vào tình trạng quá tỉ mỉ, quá cầu kỳ.
- In trying to explain every possible meaning, the professor fell into oversubtlety. (Khi cố gắng giải thích mọi ý nghĩa có thể, vị giáo sư đã rơi vào sự quá tỉ mỉ.)
- "A maze of oversubtleties": Một mê cung của những điều quá tế nhị (chỉ sự phức tạp không cần thiết).
- The contract was a maze of oversubtleties that only lawyers could decipher. (Hợp đồng là một mê cung của những điều quá tế nhị mà chỉ luật sư mới giải mã được.)
Biến thể và từ gần giống
- Oversubtle (tính từ): Quá tế nhị, quá tỉ mỉ.
- His oversubtle analysis missed the main point. (Phân tích quá tỉ mỉ của anh ấy đã bỏ lỡ ý chính.)
- Subtlety (danh từ): Sự tế nhị, sự tinh tế (nghĩa tích cực, không có tiền tố "over-").
- She appreciated the subtlety of the flavor. (Cô ấy đánh giá cao sự tinh tế của hương vị.)
Từ đồng nghĩa
- Overrefinement: Sự tinh luyện/quá trau chuốt.
- Overcomplication: Sự làm cho quá phức tạp.
- Hair-splitting: Sự cãi vặt, bới lông tìm vết.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: Sự đơn giản.
- Directness: Sự trực tiếp, thẳng thắn.
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
danh từ
- sự quá tế nhị
- điều tế nhị quá mức