overswollen

/'ouvə'swoulən/
Học thuật
Thân thiện
overswollen

The doctor examined the patient's overswollen ankle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phình ra quá, phồng quá, sưng quá: Mô tả trạng thái của một vật hoặc bộ phận cơ thể bị sưng lên, phồng lên vượt quá mức bình thường hoặc mức cho phép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overswollen river threatened to overflow its banks. (Dòng sông phình ra quá đe dọa sẽ tràn bờ.)
    • After the allergic reaction, his ankle became overswollen and painful. (Sau phản ứng dị ứng, mắt cá chân của anh ấy trở nên sưng quá đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả hình ảnh: Thường dùng để mô tả một cách nhấn mạnh sự phình to bất thường hoặc quá mức.
    • The overswollen clouds promised a heavy storm. (Những đám mây phồng quá báo hiệu một cơn bão lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Swollen (tính từ): Sưng lên, phồng lên (mức độ chung chung, có thể nhẹ hơn 'overswollen').
  • Overinflated (tính từ): Bơm căng quá mức, phóng đại quá mức (thường dùng cho vật thể chứa khí hoặc ý nghĩa trừu tượng như giá cả, cái tôi).
Từ đồng nghĩa
  • Excessively swollen: Sưng quá mức.
  • Bloated: Phình ra, chướng lên (thường do khí hoặc chất lỏng).
  • Distended: Căng phồng ra, giãn ra.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Overswollen" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng "severely swollen" (sưng nghiêm trọng) hoặc "extremely swollen" (sưng cực kỳ) thay thế.
  • Cấu trúc từ: Từ này sự kết hợp của tiền tố "over-" (quá mức) tính từ "swollen" (bị sưng).
overswollen

The doctor examined the patient's overswollen ankle.

tính từ
  1. phình ra quá, phồng quá, sưng quá