overthrown
/'ouvəθrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phân từ quá khứ của động từ "overthrow":
- Bị lật đổ, bị phá đổ, bị đạp đổ: Trạng thái của một chính quyền, hệ thống hoặc người cai trị đã bị lật đổ bằng vũ lực hoặc các biện pháp khác.
- Bị đánh bại hoàn toàn: Trạng thái của một đối thủ hoặc lực lượng đã bị đánh bại một cách triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Phân từ quá khứ:
- The corrupt government was finally overthrown by the people's revolution. (Chính phủ tham nhũng cuối cùng đã bị lật đổ bởi cuộc cách mạng của nhân dân.)
- The ancient dynasty was overthrown after a long civil war. (Triều đại cổ đại đã bị lật đổ sau một cuộc nội chiến kéo dài.)
- The champion was overthrown by a young, unknown contender. (Nhà vô địch đã bị đánh bại hoàn toàn bởi một đối thủ trẻ, vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong câu bị động để nhấn mạnh kết quả: "Overthrown" thường được dùng trong thể bị động để mô tả kết quả cuối cùng của một hành động lật đổ.
- The statue of the dictator was overthrown and dragged through the streets. (Bức tượng của nhà độc tài đã bị đạp đổ và bị lôi đi trên đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Overthrow (động từ nguyên thể): lật đổ, phá đổ.
- The rebels planned to overthrow the king. (Những kẻ nổi loạn lên kế hoạch lật đổ nhà vua.)
- Overthrow (danh từ): sự lật đổ.
- The overthrow of the regime led to chaos. (Sự lật đổ của chế độ đã dẫn đến hỗn loạn.)
- Overthrew (quá khứ đơn của "overthrow"): đã lật đổ.
- They overthrew the old system last year. (Họ đã lật đổ hệ thống cũ vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Toppled (bị lật đổ, bị đổ): Thường dùng cho chính quyền hoặc lãnh đạo.
- Ousted (bị trục xuất, bị loại bỏ khỏi vị trí quyền lực): Nhấn mạnh việc bị buộc phải rời đi.
- Defeated (bị đánh bại): Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là lật đổ chính quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overthrown" vì đây là phân từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overthrown".)
danh từ
- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
- sự đánh bại hoàn toàn
ngoại động từ overthrew; overthrown
- lật đổ, phá đổ, đạp đổ
- đánh bại hoàn toàn