overtime
/'ouvətaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giờ làm thêm: Khoảng thời gian làm việc vượt quá số giờ quy định thông thường trong một ngày hoặc một tuần.
- Giờ đấu thêm (thể thao): Khoảng thời gian thi đấu bổ sung được thêm vào sau khi kết thúc thời gian thi đấu chính thức, nhằm quyết định đội thắng khi tỷ số hòa.
Phó từ & Tính từ:
- Quá giờ, ngoài giờ (quy định): Mô tả việc xảy ra hoặc được thực hiện vượt quá thời gian làm việc thông thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to work ten hours of overtime this month to finish the project. (Tôi cần làm mười giờ làm thêm tháng này để hoàn thành dự án.)
- The football match went into overtime because the score was tied. (Trận bóng đá đã bước vào giờ đấu thêm vì tỷ số hòa.)
Phó từ/Tính từ:
- She stayed overtime to help her colleagues. (Cô ấy ở lại làm ngoài giờ để giúp đồng nghiệp.)
- He receives overtime pay for working on Sundays. (Anh ấy nhận tiền làm thêm cho việc làm việc vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work overtime": làm việc ngoài giờ, làm thêm giờ.
- The entire team had to work overtime to meet the deadline. (Cả nhóm phải làm việc ngoài giờ để kịp hạn chót.)
"to go into overtime" (thể thao): bước vào hiệp phụ/giờ đấu thêm.
- The thrilling game went into overtime. (Trận đấu gay cấn đã bước vào hiệp phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Overtime pay (n): tiền lương làm thêm giờ, tiền trả cho giờ làm ngoài giờ quy định.
- Overtime work (n): công việc làm thêm giờ.
Từ đồng nghĩa
- Extra hours: giờ làm thêm.
- Additional time: thời gian bổ sung (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ 'overtime' với tư cách là một động từ. Từ này chủ yếu được dùng như danh từ, phó từ hoặc tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- To put in overtime: dành thời gian làm việc ngoài giờ.
- She put in a lot of overtime to get promoted. (Cô ấy đã làm rất nhiều giờ ngoài giờ để được thăng chức.)
phó từ & tính từ
- quá giờ, ngoài giờ (quy định)
- to work overtimelàm việc quá giờ, làm việc ngoài giờ
- overtime paytiền làm ngoài giờ
danh từ
- giờ làm thêm
- (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim]
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) (như) overexpose