overtoiled

/'ouvə'tɔild/
Học thuật
Thân thiện
overtoiled

The worker felt overtoiled after a long day at the factory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phải làm việc quá sức, kiệt sức làm việc: Trạng thái mệt mỏi cực độ do phải lao động, làm việc quá nhiều hoặc quá lâu, vượt quá khả năng chịu đựng thông thường.
dụ sử dụng
  • (Những công nhân phải làm việc quá sức gần như không thể đứng vững vào cuối ca làm 16 tiếng của họ.)
  • ( ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức làm việc sau nhiều tháng liên tục chạy deadline dự án.)
  • (Trí óc làm việc quá sức của anh ấy không thể tập trung vào vấn đề phức tạp nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, mô tả một sự kiệt quệ sâu sắc về cả thể chất lẫn tinh thần do lao động, chứ không chỉ mệt mỏi thông thường.
  • Có thể dùng để mô tả các bộ phận cơ thể (như tay chân, trí óc) đã hoạt động đến mức kiệt sức.
Biến thể từ gần giống
  • Overwork (động từ): Làm việc quá sức.
    • You will get sick if you continue to overwork yourself. (Bạn sẽ bị ốm nếu tiếp tục làm việc quá sức.)
  • Overworked (tính từ): Bị bắt làm việc quá nhiều; bị sử dụng quá mức (có thể dùng cho người hoặc vật).
    • an overworked employee (một nhân viên bị bắt làm việc quá nhiều)
    • an overworked phrase (một cụm từ bị dùng quá nhiều đến sáo mòn)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức, cạn kiệt sức lực.
  • Spent: đã dùng hết sức lực, mệt lử.
  • Weary: mệt mỏi, rã rời (thường do làm việc lâu).
  • Drained: kiệt quệ, cạn kiệt năng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Rested: được nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Refreshed: sảng khoái, được hồi phục.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
overtoiled

The worker felt overtoiled after a long day at the factory.

tính từ
  1. phải làm việc quá sức