overtook

/,ouvə'teikn/
Học thuật
Thân thiện
overtook

A blue car overtook a red car on the highway.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "overtake"):
    • Vượt qua, bắt kịp vượt lên trước: Hành động đi nhanh hơn vượt lên phía trước một người, phương tiện, hoặc đối tượng khác đang di chuyển cùng chiều.
    • Xảy đến bất ngờ, ập đến: Chỉ một sự kiện hoặc cảm xúc xảy ra một cách đột ngột bất ngờ đối với ai đó.
dụ sử dụng
  • Vượt qua (phương tiện):

    • The sports car overtook the slow truck on the highway. (Chiếc xe thể thao đã vượt qua chiếc xe tải chạy chậm trên đường cao tốc.)
    • She overtook the other runners in the final lap. ( ấy đã vượt qua các vận động viên khácvòng đua cuối cùng.)
  • Xảy đến bất ngờ:

    • A sudden feeling of dread overtook him. (Một cảm giác sợ hãi bất ngờ ập đến với anh ta.)
    • The small town was overtaken by a violent storm. (Thị trấn nhỏ bị một cơn bão dữ dội ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overtaken by events": bị các sự kiện vượt qua, trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp tình hình thay đổi quá nhanh.
    • Our original plan was overtaken by events and we had to start over. (Kế hoạch ban đầu của chúng tôi đã bị các sự kiện làm cho lỗi thời chúng tôi phải bắt đầu lại.)
Biến thể từ liên quan
  • Overtake (v, nguyên thể): vượt, bắt kịp vượt lên; ập đến.
  • Overtaken (v, quá khứ phân từ): đã bị vượt qua; đã bị ập đến.
  • Overtaking (n/gerund): hành động vượt xe.
    • Dangerous overtaking causes many accidents. (Hành động vượt xe nguy hiểm gây ra nhiều tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Outstrip: vượt trội, bỏ xa (về tốc độ, thành tích).
  • Surpass: vượt qua, tốt hơn.
  • Overwhelm: tràn ngập, áp đảo (về cảm xúc, sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "overtook". Hành động này thường được diễn đạt bằng chính động từ "overtake".)

Thành ngữ liên quan
  • Never overtake on a curve: Không bao giờ được vượtchỗ ngoặt (một quy tắc an toàn giao thông quan trọng).
  • To be overtaken in drink: Say rượu (một cách diễn đạt , ít dùng trong hiện đại).
    • He was overtaken in drink and couldn't drive home. (Anh ta đã say rượu không thể lái xe về nhà.)
overtook

A blue car overtook a red car on the highway.

ngoại động từ overtook; overtaken
  1. bắt kịp, vượt
  2. xảy đến bất thình lình cho (ai)
nội động từ
  1. vượt
    • never overtake on a curve
      không bao giờ được vượtchỗ ngoặc

Idioms

  • to be overtaken in drink
    say rượu