overtrump

/'ouvə'trʌmp/
Học thuật
Thân thiện
overtrump

A player overtrumps his opponent's jack of hearts with the ace of spades.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh một con bài chủ cao hơn: Hành động chơi một con bài chủ (trump) giá trị cao hơn con bài chủ đối thủ vừa đánh trong cùng một ván bài, nhằm giành lấy lượt đi đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She had to overtrump her opponent's jack with her queen to win the trick. ( ấy phải đánh con bài chủ cao hơn quân J của đối thủ bằng quân Q của mình để thắng vòng đó.)
    • In that crucial moment, he overtrumped my ace, securing his victory. (Trong khoảnh khắc then chốt, anh ta đánh bài chủ cao hơn quân Át của tôi, giành lấy chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chơi bài, đặc biệt các trò chơi sử dụng luật chơi bài chủ (trump) như Bridge, Whist, hoặc Spades. Hành động "overtrump" thể hiện một nước đi chiến thuật nhằm giành quyền kiểm soát.
Biến thể từ gần giống
  • Trump (v/n): (động từ) Đánh bài chủ để thắng một lá bài khác; (danh từ) Quân bài chủ, chất chủ.
  • Underruff/Undertrump (v): Đánh một con bài chủ giá trị con bài chủ đã được đánh trước đó trong cùng một vòng, thường một chiến thuật tiết kiệm bài mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Outtrump: (ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự, chỉ việc đánh một con bài chủ mạnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overtrump".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overtrump". Tuy nhiên, khái niệm này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ ngoài bối cảnh chơi bài để chỉ việc vượt qua hoặc đánh bại một đối thủ bằng một hành động hoặc đề nghị mạnh hơn, vượt trội hơn.
overtrump

A player overtrumps his opponent's jack of hearts with the ace of spades.

ngoại động từ
  1. đánh (con bài chủ) cao hơn