overwatched

/,ouvə'wɔtʃt/
Học thuật
Thân thiện
overwatched

A student feels overwatched after studying all night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiệt sức thức quá lâu, quá mệt mỏi thiếu ngủ: Trạng thái mệt lả, cạn kiệt năng lượng do đã thức hoạt động liên tục trong một thời gian dài, vượt quá giới hạn chịu đựng bình thường của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After working three night shifts in a row, she felt completely overwatched. (Sau khi làm ba ca đêm liên tiếp, ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức thức quá lâu.)
    • The overwatched student could barely keep his eyes open during the exam. (Cậu sinh viên kiệt sức thức đêm học bài suýt không thể mở mắt nổi trong giờ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overwatched": ở trong tình trạng kiệt sức do thức quá lâu.
    • New parents often find themselves overwatched during the first few months. (Những bậc cha mẹ mới thường thấy mình kiệt sức thiếu ngủ trong vài tháng đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwatch (động từ): Thức để canh chừng, giám sát quá lâu. (Từ này ít phổ biến thường không được dùng theo nghĩa này; nghĩa phổ biến hơn liên quan đến việc giám sát từ vị trí cao.)
  • Overslept (tính từ/quá khứ phân từ): Ngủ quá giấu, dậy muộn.
  • Exhausted (tính từ): Kiệt sức (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân).
  • Sleep-deprived (tính từ): Thiếu ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Dead tired: Mệt nhoài, mệt lử.
  • Drained: Kiệt sức, cạn kiệt năng lượng.
  • Worn out: Mệt mỏi rã rời.
Lưu ý
  • Từ "overwatched" này tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Cách diễn đạt thông dụng hơn cho ý "kiệt sức thức lâu" "extremely tired from lack of sleep", "exhausted from staying up too late", hoặc "sleep-deprived".
  • Nghĩa chính được giải thíchđây ("kiệt sức thức lâu quá") một nghĩa cổ hoặc ít dùng. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "overwatch" phổ biến hơn như một danh từ riêng (tên một trò chơi điện tử) hoặc với nghĩa quân sự "giám sát từ trên cao".
overwatched

A student feels overwatched after studying all night.

tính từ
  1. kiệt sức thức lâu quá