overwore

/'ouvə'weə/
Học thuật
Thân thiện
overwore

A child overwore his favorite sneakers until they had holes in the soles.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "overwear"):
    • Đã mặc đến hỏng, đã mặc đến rách ra: Hành động trong quá khứ của việc mặc một món đồ (thường quần áo, giày dép) quá nhiều, quá lâu hoặc quá mạnh mẽ đến mức làm cho bị hỏng, mòn hoặc rách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He overwore his favorite boots during the long hike, and now the soles are completely worn out. (Anh ấy đã mặc đến hỏng đôi bốt yêu thích trong chuyến đi bộ đường dài, giờ đế của chúng đã mòn hoàn toàn.)
    • The children overwore their school uniforms by playing in them every day after school. (Bọn trẻ đã mặc đến rách đồng phục học sinh bằng cách mặc chúng chơi đùa mỗi ngày sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (quá khứ): "was/were overworn" - đã bị mặc đến hỏng.
    • The carpet on the stairs was overworn from decades of use. (Tấm thảm trên cầu thang đã bị mòn hỏng sau nhiều thập kỷ sử dụng.)
  • Dùng ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc lạm dụng hoặc sử dụng quá mức một thứ đó trừu tượng, khiến mất đi hiệu quả hoặc sức mạnh.
    • The joke was overworn from being told too many times. (Câu chuyện cười đã trở nên nhàm chán được kể quá nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwear (v, nguyên thể): mặc đến hỏng.
  • Overworn (v, quá khứ phân từ; adj): đã bị mặc hỏng; bị mòn do mặc quá nhiều.
    • An overworn sweater. (Một chiếc áo len đã bị mòn.)
  • Wear out (phrasal verb): làm mòn, mặc hỏng (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Wore out: đã làm mòn, đã mặc hỏng.
  • Exhausted (through wear): đã làm kiệt, làm mòn (thông qua việc sử dụng).
Lưu ý
  • "Overwore" dạng động từ bất quy tắc, thì quá khứ của "overwear". Dạng quá khứ phân từ "overworn".
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Người bản ngữ thường dùng cụm "wore out" hoặc "wore [something] out" thay thế.
    • He wore out his shoes. = He overwore his shoes. (Anh ấy đã làm hỏng đôi giày của mình.)
overwore

A child overwore his favorite sneakers until they had holes in the soles.

ngoại động từ overwore, overworn
  1. mặc đến hỏng, mặc đến rách ra