overworn

/'ouvə'weə/
Học thuật
Thân thiện
overworn

A child has overworn his favorite sneakers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị mặc quá nhiều đến mức , hỏng hoặc rách: Mô tả một món đồ (thường quần áo, giày dép) đã bị sử dụng quá mức quá lâu, dẫn đến tình trạng hư hại, mòn hoặc không còn tốt nữa.
    • Bị dùng quá nhiều đến mức nhàm chán, sáo rỗng: Mô tả một ý tưởng, cụm từ, chủ đề hoặc phong cách đã được sử dụng quá thường xuyên đến mức mất đi sự mới mẻ, sức mạnh hoặc ý nghĩa ban đầu.
  2. Động từ (phân từ quá khứ của 'overwear'):

    • Đã bị mặc đến hỏng, đã bị mặc đến rách ra: Hình thức quá khứ phân từ, chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc mặc một món đồ quá nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He threw away his overworn sneakers. (Anh ấy đã vứt đi đôi giày thể thao đã bị mòn hỏng.)
    • That argument is overworn and no longer convincing. (Lập luận đó đã quá sáo rỗng không còn thuyết phục nữa.)
  • Động từ (phân từ quá khứ):

    • The sweater had been overworn at the elbows. (Chiếc áo len đã bị mòn hỏngphần khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an overworn cliché": một lối nói sáo rỗng, một ý tưởng kỹ đã bị dùng quá nhiều.

    • The speech was full of overworn clichés about hard work and destiny. (Bài phát biểu đầy những câu sáo rỗng về làm việc chăm chỉ số phận.)
  • "overworn by time/use": bị hao mòn bởi thời gian/sử dụng.

    • The stone steps were overworn by centuries of footsteps. (Các bậc thang đá đã bị mòn đi bởi những bước chân qua hàng thế kỷ.)
Biến thể từ liên quan
  • Overwear (động từ): mặc (quần áo, giày) quá nhiều đến mức làm hỏng.
  • Worn-out (tính từ): mòn, hỏng, kiệt sức (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật hoặc người).
  • Threadbare (tính từ): mòn đến mức thấy chỉ, kỹ (thường dành cho vải).
  • Hackneyed (tính từ): sáo rỗng, kỹ (thường dành cho ngôn ngữ, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Về đồ vật: Worn-out, threadbare, tattered, frayed.
  • Về ý tưởng: Hackneyed, clichéd, trite, stale, overused.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với từ 'overworn'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'overworn'.

overworn

A child has overworn his favorite sneakers.

ngoại động từ overwore, overworn
  1. mặc đến hỏng, mặc đến rách ra