overzealousness
/'ouvə'zeləsnis/
Học thuậtThân thiện
A coach reminds the team that overzealousness can lead to unnecessary penalties.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính quá hăng hái, tính quá tích cực: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thể hiện sự nhiệt tình, sốt sắng hoặc nỗ lực quá mức cần thiết, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His overzealousness in enforcing the rules made him unpopular with his colleagues. (Tính quá hăng hái của anh ấy trong việc thực thi các quy tắc khiến anh trở nên không được lòng đồng nghiệp.)
- The project failed due to the manager's overzealousness, which led to rushed decisions. (Dự án thất bại do tính quá tích cực của người quản lý, dẫn đến những quyết định vội vàng.)
- Her overzealousness in cleaning meant she often threw away important documents by mistake. (Tính quá hăng hái dọn dẹp của cô ấy đồng nghĩa với việc cô thường vứt nhầm những tài liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be criticized for one's overzealousness": bị chỉ trích vì tính quá hăng hái của mình.
- The security guard was criticized for his overzealousness in checking every single bag. (Nhân viên bảo vệ bị chỉ trích vì tính quá hăng hái trong việc kiểm tra từng chiếc túi.)
- "a cautionary tale about overzealousness": một câu chuyện cảnh báo về tính quá tích cực.
- The company's history serves as a cautionary tale about the dangers of overzealousness in pursuit of growth. (Lịch sử của công ty là một câu chuyện cảnh báo về những mối nguy hiểm của tính quá tích cực trong việc theo đuổi tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overzealous (tính từ): quá hăng hái, quá sốt sắng.
- An overzealous fan followed the celebrity everywhere. (Một người hâm mộ quá hăng hái đã đi theo người nổi tiếng đó khắp mọi nơi.)
- Zeal (danh từ): lòng nhiệt tình, sự hăng hái (nghĩa trung tính hoặc tích cực, không có tiền tố "over").
- She tackled her new job with great zeal. (Cô ấy bắt tay vào công việc mới với lòng nhiệt tình lớn.)
- Zealousness (danh từ): tính nhiệt tình, sự hăng hái (nghĩa mạnh hơn "zeal", nhưng chưa nhất thiết là quá mức).
Từ đồng nghĩa
- Excessive enthusiasm: sự nhiệt tình quá mức.
- Over-enthusiasm: sự quá nhiệt tình.
- Fanaticism: sự cuồng tín (nghĩa mạnh hơn và thường tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifference: sự thờ ơ, không quan tâm.
- Moderation: sự điều độ, chừng mực.
Thành ngữ liên quan
- "Too much of a good thing": Quá nhiều thứ tốt cũng thành xấu (diễn đạt ý tương tự về sự thái quá).
- His dedication is admirable, but sometimes it's a case of too much of a good thing – his overzealousness is causing stress. (Sự tận tâm của anh ấy đáng ngưỡng mộ, nhưng đôi khi nó lại là trường hợp "quá nhiều thứ tốt cũng thành xấu" – tính quá hăng hái của anh đang gây ra căng thẳng.)
A coach reminds the team that overzealousness can lead to unnecessary penalties.
danh từ
- tính quá hăng hái, tính quá tích cực