oviduct

/'ouvidʌkt/
Học thuật
Thân thiện
oviduct

The egg travels through the oviduct.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Vòi trứng: Một ống dẫn trong hệ thống sinh sản của con cái, chức năng vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung. Ở người, còn được gọi là ống dẫn trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The egg travels through the oviduct after ovulation. (Trứng di chuyển qua vòi trứng sau khi rụng.)
    • A blockage in the oviduct can cause infertility. (Tắc nghẽn trong vòi trứng có thể gây vô sinh.)
    • The surgeon carefully examined the patient's oviduct. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận vòi trứng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học/giải phẫu so sánh: Thuật ngữ "oviduct" được sử dụng để mô tả cấu trúc tương đồngnhiều loài động vật xương sống cái, không chỉ riêng con người.
    • In birds, the oviduct is where the egg white and shell are added to the yolk. (Ở chim, vòi trứng nơi lòng trắng vỏ được bổ sung vào lòng đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallopian tube (n): Ống dẫn trứng. Đây tên gọi cụ thể cho vòi trứngngười.
  • Uterine tube (n): Vòi tử cung. Một thuật ngữ giải phẫu học khác cho oviduct.
Từ đồng nghĩa
  • Fallopian tube: ống dẫn trứng (dùng cho người).
  • Uterine tube: vòi tử cung.
oviduct

The egg travels through the oviduct.

danh từ
  1. (giải phẫu) vòi trứng