oviducte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vòi trứng: Một ống dẫn trong hệ thống sinh sản của con cái ở động vật có xương sống, có chức năng vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ovule voyage de l'ovaire vers l'utérus via l'oviducte. (Trứng di chuyển từ buồng trứng đến tử cung thông qua vòi trứng.)
- Une infection peut obstruer l'oviducte. (Nhiễm trùng có thể làm tắc vòi trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến sinh sản.
- La fécondation a généralement lieu dans l'oviducte. (Sự thụ tinh thường diễn ra ở vòi trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trompe de Fallope (n.f): Vòi trứng (tên gọi khác trong giải phẫu người, còn gọi là vòi tử cung).
- Conduit génital (n.m): ống sinh dục (thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Trompe utérine: Vòi tử cung.
- Tuyến dẫn trứng: (Cách gọi khác trong tiếng Việt).
Thông tin bổ sung
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y tế và sinh học. Trong đời sống hàng ngày, khi nói về con người, người ta thường dùng "trompe de Fallope" (vòi trứng/vòi tử cung) hơn.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) vòi trứng