oviferous
/ou'vifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học, Sinh học) Có trứng, mang trứng: Mô tả một cấu trúc, cơ quan hoặc sinh vật có chứa hoặc mang theo trứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oviferous tubes of certain insects are fascinating to study. (Các ống mang trứng của một số loài côn trùng rất thú vị để nghiên cứu.)
- This part of the anatomy is clearly oviferous. (Phần này của cấu trúc cơ thể rõ ràng là có mang trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, đặc biệt là trong giải phẫu học, động vật học hoặc sinh học.
- The researcher documented the oviferous characteristics of the newly discovered species. (Nhà nghiên cứu đã ghi lại các đặc điểm mang trứng của loài mới được phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovum (n): trứng, tế bào trứng (trong sinh học).
- Ovarian (adj): (thuộc) buồng trứng.
- Oviparous (adj): đẻ trứng (mô tả động vật đẻ trứng, trứng nở bên ngoài cơ thể mẹ).
Từ đồng nghĩa
- Egg-bearing: mang trứng.
- Egg-carrying: mang trứng.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Oviferous" là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc văn viết thông thường. Người học nên nhận biết từ này chủ yếu để đọc hiểu các tài liệu khoa học.
tính từ
- (giải phẫu) có trứng, mang trứng