ovipare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Đẻ trứng: Mô tả loài động vật sinh sản bằng cách đẻ trứng, sau đó trứng phát triển và nở ở bên ngoài cơ thể của con mẹ. Đây là hình thức sinh sản phổ biến ở chim, hầu hết các loài bò sát, cá, côn trùng và lưỡng cư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les oiseaux sont des animaux ovipares. (Chim là loài động vật đẻ trứng.)
- La poule est un exemple d'animal ovipare bien connu. (Con gà là một ví dụ về động vật đẻ trứng rất quen thuộc.)
- Contrairement aux mammifères, les reptiles sont généralement ovipares. (Không giống như động vật có vú, loài bò sát thường đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học sinh học, "ovipare" thường được sử dụng để phân biệt với "vivipare" (đẻ con) và "ovovivipare" (noãn thai sinh - trứng nở trong cơ thể mẹ rồi mới đẻ con ra ngoài).
- Les vipères sont souvent ovovivipares, alors que la plupart des serpents sont ovipares. (Rắn lục thường là loài noãn thai sinh, trong khi đa số các loài rắn khác là đẻ trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oviparité (danh từ giống cái): Sự đẻ trứng, đặc tính đẻ trứng.
- L'oviparité est un mode de reproduction très répandu. (Sự đẻ trứng là một phương thức sinh sản rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp. Cụm từ mô tả "qui pond des œufs" (đẻ ra trứng) có thể được sử dụng để giải thích.
Từ trái nghĩa
- Vivipare (tính từ): đẻ con.
- Les humains sont des êtres vivipares. (Con người là sinh vật đẻ con.)