ovipositeur
Học thuậtThân thiện
La femelle du papillon utilise son ovipositeur pour déposer ses œufs sur une feuille.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máng đẻ trứng (ở sâu bọ): Một bộ phận cơ thể chuyên biệt ở một số loài côn trùng cái, được sử dụng để đẻ trứng vào trong hoặc trên bề mặt của vật chủ hoặc môi trường thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ovipositeur de la guêpe est long et effilé. (Máng đẻ trứng của con ong bắp cày thì dài và nhọn.)
- La femelle utilise son ovipositeur pour pondre ses œufs dans le bois. (Con cái sử dụng máng đẻ trứng của nó để đẻ trứng vào trong gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ovipositeur perforant": Máng đẻ trứng có khả năng xuyên thủng, thường thấy ở các loài côn trùng ký sinh.
- Certains insectes parasites possèdent un ovipositeur perforant pour atteindre leurs hôtes. (Một số côn trùng ký sinh sở hữu một máng đẻ trứng xuyên thủng để tiếp cận vật chủ của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Ovipare (adj): Đẻ trứng. Dùng để chỉ động vật sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- Les oiseaux sont des animaux ovipares. (Chim là động vật đẻ trứng.)
Oviposition (n.f): Hành động đẻ trứng.
- L'oviposition a lieu au printemps. (Việc đẻ trứng diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Organe de ponte: Cơ quan đẻ trứng. (Cụm từ mô tả chung hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
La femelle du papillon utilise son ovipositeur pour déposer ses œufs sur une feuille.
danh từ giống đực
- (động vật học) máng đẻ trứng (ở sâu bọ)