ovipositor
/,ouvi'pɔzitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cơ quan đẻ trứng: Một bộ phận hình ống chuyên biệt ở phần cuối bụng của nhiều loài côn trùng cái và một số loài cá, được sử dụng để đẻ trứng vào môi trường hoặc vào bên trong vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The female wasp uses her long ovipositor to lay eggs inside the caterpillar. (Ong cái sử dụng cơ quan đẻ trứng dài của nó để đẻ trứng vào bên trong con sâu bướm.)
- Scientists studied the structure of the insect's ovipositor under a microscope. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc cơ quan đẻ trứng của côn trùng dưới kính hiển vi.)
- Some fish have a modified fin that acts as an ovipositor. (Một số loài cá có vây được biến đổi để hoạt động như một cơ quan đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ "ovipositor" thường xuất hiện trong các tài liệu về côn trùng học, ngư học và sinh học tiến hóa để mô tả sự thích nghi cho việc sinh sản.
- The evolution of the ovipositor allowed these insects to exploit new ecological niches. (Sự tiến hóa của cơ quan đẻ trứng cho phép những côn trùng này khai thác các ổ sinh thái mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Oviposit (động từ): Hành động đẻ trứng thông qua cơ quan đẻ trứng.
- The fly will oviposit on decaying fruit. (Con ruồi sẽ đẻ trứng trên trái cây thối rữa.)
- Oviposition (danh từ): Hành động hoặc quá trình đẻ trứng.
- The site of oviposition is crucial for the survival of the larvae. (Địa điểm đẻ trứng là rất quan trọng cho sự sống sót của ấu trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Egg-laying organ: Cơ quan đẻ trứng (cách giải thích nghĩa đơn giản, không phải thuật ngữ khoa học chuyên dụng).
- Egg-depositor: Bộ phận đặt trứng (cách diễn đạt khác).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Cơ quan này có thể có nhiều hình dạng (ngắn, dài, cứng, mềm) tùy thuộc vào loài và phương thức đẻ trứng (ví dụ: đẻ vào đất, vào gỗ, hoặc vào cơ thể sinh vật khác).
- Phân bố: Chủ yếu được tìm thấy ở các nhóm côn trùng như ong, kiến, ong bắp cày, bọ ngựa và một số loài cá.
danh từ
- (động vật học) cơ quan đẻ trứng (của sâu bọ)