owl-light

/'aullait/
Học thuật
Thân thiện
owl-light

The owl-light made the forest path difficult to see.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúc chạng vạng, lúc tranh sáng tranh tối, hoàng hôn: "owl-light" một từ cổ, ít dùng, chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi lúc trời sắp tối hẳn, khi ánh sáng yếu ớt mờ ảo, thường gắn liền với thời điểm những con bắt đầu hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest paths grew mysterious in the owl-light. (Những con đường trong rừng trở nên huyền bí trong ánh sáng chạng vạng.)
    • They agreed to meet at owl-light, just as the stars began to appear. (Họ đồng ý gặp nhau lúc chạng vạng, ngay khi những vì sao bắt đầu lấp ló.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the owl-light": trong ánh sáng mờ ảo của lúc chạng vạng.
    • The old castle looked hauntingly beautiful in the owl-light. (Lâu đài cổ trông đẹp một cách ma mị trong ánh sáng chạng vạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Twilight (n): chạng vạng, hoàng hôn (từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Dusk (n): hoàng hôn, lúc tối trời.
  • Gloaming (n): chạng vạng, hoàng hôn (từ cổ, sắc thái văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Dusk: hoàng hôn.
  • Twilight: chạng vạng.
  • Gloaming: chạng vạng (văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "owl-light". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh không khí cụ thể.
owl-light

The owl-light made the forest path difficult to see.

danh từ
  1. lúc chạng vạng, lúc tranh sáng tranh tối, hoàng hôn