ox-eyed

/'ɔksaid/
Học thuật
Thân thiện
ox-eyed

A young girl with an ox-eyed expression gazes in wonder at a butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt to, mắt như mắt : Mô tả một người hoặc sinh vật đôi mắt to, tròn có vẻ ngoan ngoãn, giống như mắt của con .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient statue was described as depicting an ox-eyed goddess. (Bức tượng cổ được mô tả khắc họa một nữ thần đôi mắt to như mắt .)
    • She had a gentle, ox-eyed look that made her seem very innocent. ( ấy có vẻ ngoài hiền lành với đôi mắt to khiến trông rất ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ox-eyed" trong văn học cổ điển: Cụm từ này thường được tìm thấy trong các bản dịch văn học Hy Lạp cổ đại, như một biệt danh (epithet) để mô tả nữ thần Hera (Juno), nhấn mạnh vẻ đẹp uy nghiêm to lớn của đôi mắt .
    • Homer often referred to the queen of the gods as "ox-eyed Hera". (Homer thường gọi nữ thần của các vị thần "Hera đôi mắt ".)
Biến thể từ gần giống
  • Large-eyed (adj): mắt to (nghĩa tổng quát hơn, không so sánh cụ thể với mắt ).
  • Doe-eyed (adj): mắt to, tròn ngây thơ như mắt con nai (thường mang sắc thái đáng yêu, ngây thơ).
Từ đồng nghĩa
  • Big-eyed: mắt to.
  • Round-eyed: mắt tròn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "ox-eyed". Cụm từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả hoặc một biệt danh trong văn cảnh văn học.
ox-eyed

A young girl with an ox-eyed expression gazes in wonder at a butterfly.

tính từ
  1. mắt to, mắt như mắt

Từ tương tự