ox-fence
/'ɔksfens/ Cách viết khác : (oxer) /'ɔksə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng rào quây bò: Một loại hàng rào được thiết kế đặc biệt để ngăn không cho gia súc, đặc biệt là bò, đi ra ngoài một khu vực nhất định. Cấu trúc này thường chắc chắn và cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer repaired the old ox-fence around the pasture. (Người nông dân sửa chữa hàng rào quây bò cũ xung quanh đồng cỏ.)
- A strong ox-fence is essential for keeping the cattle safe. (Một hàng rào quây bò chắc chắn là rất cần thiết để giữ an toàn cho đàn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to build an ox-fence": xây dựng một hàng rào quây bò.
- They needed to build an ox-fence to separate the new calves. (Họ cần xây một hàng rào quây bò để tách đàn bê con mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxer (danh từ): Một cách viết khác của "ox-fence", cùng chỉ hàng rào quây bò.
- Cattle fence (danh từ): Hàng rào gia súc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại gia súc khác ngoài bò).
Từ đồng nghĩa
- Stock fence: Hàng rào gia súc.
- Pasture fence: Hàng rào đồng cỏ.
danh từ
- hàng rào quây bò