oxacillin
Oxacillin là một danh từ (thuốc) chỉ một loại kháng sinh thuộc nhóm penicillin, có khả năng kháng lại enzyme penicillinase và có hiệu quả chống lại vi khuẩn tụ cầu (staphylococci) đã kháng penicillin.
- (The doctor prescribed oxacillin to treat resistant staphylococcal infections.)
- (Patients allergic to regular penicillin may be prescribed oxacillin as an alternative.)
Dạng tiêm: Oxacillin thường được dùng dưới dạng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, không phải dạng uống.
- Oxacillin được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch để đạt nồng độ cao trong máu. (Oxacillin is administered intravenously to achieve high blood levels.)
Kháng penicillinase: Đặc điểm nổi bật của oxacillin là khả năng chống lại enzyme penicillinase do vi khuẩn tiết ra.
- Nhờ khả năng kháng penicillinase, oxacillin có hiệu quả với các chủng tụ cầu kháng thuốc. (Due to its resistance to penicillinase, oxacillin is effective against drug-resistant staphylococcal strains.)
Oxacillin sodium: muối natri của oxacillin, dạng phổ biến trong y học.
- Oxacillin sodium được pha loãng để tiêm. (Oxacillin sodium is diluted for injection.)
Penicillinase-resistant penicillin: nhóm kháng sinh kháng penicillinase, bao gồm oxacillin và các thuốc tương tự.
- Kháng sinh nhóm beta-lactam kháng penicillinase: một cách gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học.
- Thuốc chống tụ cầu: vì tác dụng chính của oxacillin là chống vi khuẩn tụ cầu.
Kháng oxacillin: tình trạng vi khuẩn không còn nhạy cảm với oxacillin.
- Vi khuẩn kháng oxacillin có thể gây nhiễm trùng khó điều trị. (Bacteria resistant to oxacillin can cause difficult-to-treat infections.)
Điều trị bằng oxacillin: phác đồ điều trị sử dụng oxacillin.
- Điều trị bằng oxacillin thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày. (Oxacillin treatment usually lasts 7 to 14 days.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến oxacillin vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)