oxalique

Học thuật
Thân thiện
oxalique

L'acide oxalique est présent dans certains légumes verts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về axit oxalic: Từ "oxalique" là một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả những liên quan đến axit oxalic, một loại axit hữu cơcông thức H₂C₂O₄.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide oxalique est présent dans certaines plantes. (Axit oxalic có mặt trong một số loài thực vật.)
    • C'est un sel oxalique. (Đómột muối oxalat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học sinh học, để mô tả các hợp chất, phản ứng hoặc tính chất liên quan đến axit oxalic.
    • La précipitation oxalique est une méthode de purification. (Kết tủa oxalat là một phương pháp tinh chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxalate (danh từ giống đực): Oxalat, muối hoặc este của axit oxalic.
    • L'oxalate de calcium peut former des calculs rénaux. (Canxi oxalat có thể hình thành sỏi thận.)
Từ đồng nghĩa
  • De l'acide oxalique: (Cụm từ) Của axit oxalic. (Đâycách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa chính xác "oxalique" là tính từ).
Lưu ý
  • Từ "oxalique" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. gần như luôn đi kèm với một danh từ khác (như , , ) để tạo thành một thuật ngữ khoa học cụ thể.
oxalique

L'acide oxalique est présent dans certains légumes verts.

tính từ
  1. (Acide oxalique) (hóa học) axít oxalic