oxbow

/'ɔksbou/
Học thuật
Thân thiện
oxbow

A farmer fits the oxbow around the ox's neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng cổ hình chữ U: Một khung gỗ uốn cong hình chữ U, hai đầu trên được gắn vào ách ngang, vòng này được luồn quanh cổ của một con để buộc vào ách.
    • Khúc uốn hình móng ngựa của sông: Một đoạn cong hình chữ U trong dòng chảy của một con sông, thường một phần của khúc sông đã bị tách ra.
    • Vùng đất bên trong khúc uốn: Mảnh đất nằm bên trong một khúc uốn hình móng ngựa của con sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer adjusted the oxbow on the yoke. (Người nông dân điều chỉnh vòng cổ trên ách.)
    • The river formed a sharp oxbow, creating a quiet lagoon. (Con sông tạo thành một khúc uốn hình móng ngựa sắc nét, tạo ra một đầm phá yên tĩnh.)
    • They built a house on the fertile land of the oxbow. (Họ xây một ngôi nhà trên vùng đất màu mỡ của khúc uốn sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxbow lake": Hồ móng ngựa, một hồ nước hình lưỡi liềm được tạo thành khi một khúc uốn của sông bị cô lập khỏi dòng chảy chính.
    • The old river channel became a peaceful oxbow lake. (Lòng sông đã trở thành một hồ móng ngựa yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxbow lake (n): Hồ móng ngựa (một loại hồ hình thành từ khúc uốn sông bị cắt lìa).
  • Yoke (n): Ách (một thanh ngang gỗ đặt trên cổ động vật kéo như để buộc chúng vào xe hoặc cày).
Từ đồng nghĩa
  • U-bend: Khúc cong hình chữ U (thường dùng cho ống nước, ít dùng cho địa ).
  • Horseshoe bend: Khúc uốn hình móng ngựa (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa địa của "oxbow").
oxbow

A farmer fits the oxbow around the ox's neck.

danh từ
  1. vòng cổ (ở ách trâu bò)