oxbridge

/'ɔksən/
Học thuật
Thân thiện
oxbridge

A student receives an acceptance letter from an Oxbridge university.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường đại học cổ kính danh giá (đặc biệt Oxford hoặc Cambridge): "Oxbridge" một thuật ngữ chung để chỉ hai trường đại học lâu đời, uy tín đặc quyền nhất của Anh Đại học Oxford Đại học Cambridge. Từ này được ghép từ tên của hai trường ("Ox" từ Oxford "bridge" từ Cambridge).
    • Hệ thống hoặc đặc điểm của các trường Oxford Cambridge: "Oxbridge" cũng có thể dùng để chỉ chung hệ thống giáo dục, văn hóa, hoặc những đặc điểm đặc trưng liên quan đến hai trường đại học này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He received an offer from an Oxbridge college. (Anh ấy nhận được lời mời nhập học từ một trường thành viên của Oxbridge.)
    • The Oxbridge interview process is known for being challenging. (Quy trình phỏng vấn của Oxbridge được biết đến rất thách thức.)
    • There is a perceived social elitism associated with Oxbridge. ( một sự cảm nhận về tính chất tinh hoa xã hội gắn liền với Oxbridge.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Oxbridge system": Hệ thống Oxbridge, chỉ đến mô hình giáo dục đại học đặc thù với các trường thành viên (colleges) phương pháp dạy kèm (tutorials/supervisions) của Oxford Cambridge.

    • The Oxbridge system is quite different from other universities in the UK. (Hệ thống Oxbridge khá khác biệt so với các trường đại học khácVương quốc Anh.)
  • "An Oxbridge accent": Chất giọng Oxbridge, thường để chỉ một kiểu phát âm tiếng Anh liên quan hoặc được cho đặc trưng của sinh viên, cựu sinh viên hai trường này.

    • He spoke with a distinct Oxbridge accent. (Anh ta nói với một chất giọng Oxbridge rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxonian (adj, n): (Thuộc về) Đại học Oxford; thành viên của Đại học Oxford.
  • Cantabrigian (adj, n): (Thuộc về) Đại học Cambridge; thành viên của Đại học Cambridge.
Từ đồng nghĩa
  • Ancient universities: Các trường đại học cổ (thường dùng để chỉ nhóm các trường lâu đời nhấtVương quốc Anh Ireland, trong đó Oxford Cambridge hai trường đầu tiên).
  • Elite universities: Các trường đại học tinh hoa.
Lưu ý sử dụng
  • "Oxbridge" một từ ghép danh từ riêng, thường được viết hoa.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí, học thuật hoặc khi thảo luận về giáo dục đại học Anh Quốc.
  • nhấn mạnh vào lịch sử, uy tín, đôi khi đặc quyền xã hội gắn liền với hai tổ chức này, hơn chỉ đơn thuần tên gọi địa .
oxbridge

A student receives an acceptance letter from an Oxbridge university.

danh từ
  1. trường đại học cổ (ghép từ Ôc-phớt Căm-brít)

Từ đồng nghĩa