oxford

oxford

A student walks through the university in Oxford.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố Oxford: Một thành phốmiền nam nước Anh, phía tây bắc London, nổi tiếng với Đại học Oxford.
    • Đại học Oxford: Một trường đại học danh tiếngAnh, tọa lạc tại thành phố cùng tên.
    • Giày Oxford: Một loại giày thấp cổ, dây buộc, thường được làm bằng da, mang tính cổ điển lịch sự.
dụ sử dụng
  • Thành phố Oxford:

    • Oxford is a beautiful city with historic architecture. (Oxford một thành phố xinh đẹp với kiến trúc lịch sử.)
  • Đại học Oxford:

    • She studied English literature at Oxford. ( ấy học văn học Anh tại Đại học Oxford.)
  • Giày Oxford:

    • He wore a pair of brown oxfords to the formal dinner. (Anh ấy đi một đôi giày Oxford màu nâu đến bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxford comma": Dấu phẩy Oxford, còn gọi là dấu phẩy nối tiếp, được đặt trước liên từ "and" trong danh sách ba mục trở lên.

    • The Oxford comma is used in the sentence: "I love my parents, Lady Gaga, and Humpty Dumpty." (Dấu phẩy Oxford được dùng trong câu: "Tôi yêu bố mẹ tôi, Lady Gaga, Humpty Dumpty.")
  • "Oxford cloth": Vải Oxford, một loại vải dệt chéo, thường dùng để may áo sơ mi.

    • He prefers shirts made of Oxford cloth for their durability. (Anh ấy thích áo sơ mi làm từ vải Oxford độ bền của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxfordian (tính từ): Thuộc về Đại học Oxford hoặc thành phố Oxford.

    • The Oxfordian tradition is rich in history. (Truyền thống Oxford rất giàu lịch sử.)
  • Oxfordshire (danh từ): Một hạtmiền nam nước Anh, bao gồm thành phố Oxford.

    • Oxfordshire is known for its rolling hills. (Oxfordshire nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô.)
Từ đồng nghĩa
  • University city: Thành phố đại học (chỉ chung, nhưng "Oxford" tên riêng).
  • Formal shoe: Giày trang trọng (đối với giày Oxford, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa giày Oxford một kiểu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "oxford". Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
    • "to go up to Oxford": Đến học tại Đại học Oxford.
      • He went up to Oxford in 2020. (Anh ấy đến học tại Oxford vào năm 2020.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "oxford". Nhưng "Oxford" thường xuất hiện trong các cụm như:
    • "Oxford movement": Phong trào Oxford, một phong trào tôn giáo trong Giáo hội Anh thế kỷ 19.
      • The Oxford movement sought to revive Catholic traditions. (Phong trào Oxford tìm cách khôi phục các truyền thống Công giáo.)