oxford

Học thuật
Thân thiện
oxford

Un homme porte une chemise en oxford bleue à rayures fines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải oxford: Một loại vải dệt, thường là cotton, cấu trúc dệt đặc biệt tạo ra bề mặt chắc chắn hơi thô, thường được sử dụng để may áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je préfère les chemises en oxford pour leur solidité. (Tôi thích những chiếc áo sơ mi bằng vải oxford độ bền của chúng.)
    • Ce tissu oxford est parfait pour une chemise de travail. (Loại vải oxford này hoàn hảo cho một chiếc áo sơ mi đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemise oxford": Áo sơ mi may bằng vải oxford, thường kiểu dáng cổ điển trang trọng.
    • Pour l'entretien, il porte toujours une chemise oxford bleue. (Để buổi phỏng vấn, anh ấy luôn mặc một chiếc áo sơ mi oxford màu xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxford (adjectif) : Được dùng như một tính từ để mô tả kiểu dáng hoặc chất liệu liên quan đến loại vải này.
    • Un style oxford (Một phong cách oxford - kiểu dáng trang trọng, cổ điển thường gắn với áo sơ mi loại này).
Từ đồng nghĩa
  • Tissu à armure toile renforcée: Vải dệt kiểu vải bố được gia cố (đâymô tả kỹ thuật về cách dệt của vải oxford).
oxford

Un homme porte une chemise en oxford bleue à rayures fines.

danh từ giống đực
  1. vải ocfo ( sọc hoặc kẻ ô)

Từ chứa "oxford"