oxfordien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ Oxford: "oxfordien" là một thuật ngữ trong địa chất học, dùng để chỉ một kỳ địa chất cụ thể trong kỷ Jura. Đây là một đơn vị thời gian trong thang địa tầng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les couches géologiques de l'oxfordien sont riches en fossiles. (Các lớp địa chất của kỳ Oxford rất giàu hóa thạch.)
- L'oxfordien fait partie du Jurassique supérieur. (Kỳ Oxford là một phần của Jura muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étage oxfordien": Tầng Oxford. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản địa chất chuyên môn để chỉ chính xác đơn vị địa tầng này.
- L'étage oxfordien est bien exposé dans cette carrière. (Tầng Oxford lộ ra rõ ràng trong mỏ đá này.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxfordien có thể được viết hoa chữ cái đầu khi đề cập như một danh từ riêng: .
- Jurassique (kỷ Jura): Kỷ địa chất lớn hơn mà kỳ Oxford thuộc về.
- Callovien (kỳ Callovi): Kỳ địa chất ngay trước kỳ Oxford.
- Kimméridgien (kỳ Kimmeridgi): Kỳ địa chất ngay sau kỳ Oxford.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Lưu ý
- "Oxfordien" là một danh từ riêng xuất phát từ tên địa danh Oxford (Anh), nơi các tầng đá của kỳ này được nghiên cứu và mô tả lần đầu tiên.
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là địa chất học và cổ sinh vật học.
danh từ giống đực
- (địa lý; địa chất) kỳ oxfocđi