oxfordien

Học thuật
Thân thiện
oxfordien

L'oxfordien est une période géologique du Jurassique supérieur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỳ Oxford: "oxfordien" là một thuật ngữ trong địa chất học, dùng để chỉ một kỳ địa chất cụ thể trong kỷ Jura. Đâymột đơn vị thời gian trong thang địa tầng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les couches géologiques de l'oxfordien sont riches en fossiles. (Các lớp địa chất của kỳ Oxford rất giàu hóa thạch.)
    • L'oxfordien fait partie du Jurassique supérieur. (Kỳ Oxfordmột phần của Jura muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage oxfordien": Tầng Oxford. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản địa chất chuyên môn để chỉ chính xác đơn vị địa tầng này.
    • L'étage oxfordien est bien exposé dans cette carrière. (Tầng Oxford lộ ra rõ ràng trong mỏ đá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxfordien có thể được viết hoa chữ cái đầu khi đề cập như một danh từ riêng: .
  • Jurassique (kỷ Jura): Kỷ địa chất lớn hơn kỳ Oxford thuộc về.
  • Callovien (kỳ Callovi): Kỳ địa chất ngay trước kỳ Oxford.
  • Kimméridgien (kỳ Kimmeridgi): Kỳ địa chất ngay sau kỳ Oxford.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Lưu ý
  • "Oxfordien" là một danh từ riêng xuất phát từ tên địa danh Oxford (Anh), nơi các tầng đá của kỳ này được nghiên cứu mô tả lần đầu tiên.
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệtđịa chất học cổ sinh vật học.
oxfordien

L'oxfordien est une période géologique du Jurassique supérieur.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) kỳ oxfocđi