oxherd
/'ɔkshə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn bò: Một người có công việc là chăm sóc, dẫn dắt và canh giữ đàn bò, thường là bò đực hoặc bò kéo cày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oxherd led the cattle back to the barn at dusk. (Người chăn bò dẫn đàn gia súc trở về chuồng lúc hoàng hôn.)
- In ancient times, an oxherd was a common and important job in agricultural societies. (Thời xưa, người chăn bò là một công việc phổ biến và quan trọng trong các xã hội nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as patient as an oxherd": kiên nhẫn như người chăn bò (một cách so sánh ẩn dụ về sự kiên nhẫn).
- Managing this project requires you to be as patient as an oxherd. (Quản lý dự án này đòi hỏi bạn phải kiên nhẫn như người chăn bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Herdsman (n): người chăn gia súc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người chăn cừu, dê, bò...).
- Drover (n): người chăn gia súc, người lùa gia súc đi đường dài đến chợ.
Từ đồng nghĩa
- Cattle herder: người chăn gia súc (bò).
- Cowherd: người chăn bò (thường dùng cho bò cái hoặc bò nói chung).