oxhydrique

Học thuật
Thân thiện
oxhydrique

L'ouvrier utilise un chalumeau oxhydrique pour découper une plaque de métal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hỗn hợp khí oxy hydro: Từ này mô tả một thứ đó liên quan đến hoặc sử dụng hỗn hợp khí oxy hydro, thường để tạo ra ngọn lửa nhiệt độ rất cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La soudure nécessite une flamme oxhydrique. (Việc hàn cần một ngọn lửa oxy-hyđro.)
    • Ce procédé utilise un chalumeau oxhydrique. (Quy trình này sử dụng đèn xì oxy-hyđro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chalumeau oxhydrique": Đâythuật ngữ kỹ thuật phổ biến nhất, chỉ một loại đèn xì sử dụng hỗn hợp khí oxy hydro để tạo ra nhiệt độ cực cao, thường dùng trong hàn hoặc cắt kim loại.
    • Le chalumeau oxhydrique permet de découper des métaux épais. (Đèn xì oxy-hyđro cho phép cắt các kim loại dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxygène (danh từ): Khí oxy, một thành phần của hỗn hợp.
  • Hydrogène (danh từ): Khí hydro, thành phần còn lại của hỗn hợp.
  • Soudure oxyacétylénique (danh từ): Hàn oxy-axetylen, một kỹ thuật hàn khác sử dụng hỗn hợp khí khác (oxy axetylen).
Từ đồng nghĩa
  • À l'oxygène et à l'hydrogène: (Cụm từ) Bằng oxy hydro. (Mô tả cách thức hơn là một tính từ thay thế trực tiếp).
oxhydrique

L'ouvrier utilise un chalumeau oxhydrique pour découper une plaque de métal.

tính từ
  1. (Chalumeau oxhydrique) (kỹ thuật) đèn xì oxihiđro