oxonium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oxoni: Trong hóa học, "oxonium" là một ion dương được hình thành từ một nguyên tử oxy liên kết với ba nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác, thường là hydro. Đây là tên gọi chung cho các ion có công thức chung R₃O⁺.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ion oxonium est très réactif. (Ion oxoni có tính phản ứng rất cao.)
- L'oxonium se forme dans les solutions acides. (Oxoni được hình thành trong các dung dịch axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ion oxonium": thường được dùng để chỉ ion hydronium (H₃O⁺) cụ thể trong hóa học nước và axit.
- La concentration en ions oxonium détermine le pH. (Nồng độ ion oxoni quyết định độ pH.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydronium (n): hydroni, một loại ion oxonium cụ thể với công thức H₃O⁺.
- Oxonium là thuật ngữ chung; trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là hóa học phổ thông, "ion hydronium" được sử dụng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Hydronium: hydroni (chỉ ion H₃O⁺ cụ thể).
- Cation oxygéné: cation chứa oxy.
Lưu ý
- "Oxonium" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác và phổ biến là "oxoni".
danh từ giống đực
- (hóa học) oxoni