oxter
/'ɔkstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nách: Chỉ phần cơ thể nằm dưới khớp vai, nơi cánh tay gắn vào thân người.
- Mặt trong cánh tay: Chỉ phần bên trong của cánh tay, gần với nách.
Ngoại động từ:
- Đỡ nách, xốc nách: Hành động hỗ trợ ai đó bằng cách đặt tay dưới nách họ để nâng đỡ hoặc dìu đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He carried the book under his oxter. (Anh ta mang cuốn sách dưới nách.)
- The child had a rash in his oxter. (Đứa trẻ bị phát ban ở nách.)
Ngoại động từ:
- She had to oxter the old man to help him cross the street. (Cô ấy phải đỡ nách ông lão để giúp ông qua đường.)
- The nurse oxtered the weak patient to the examination room. (Y tá xốc nách bệnh nhân yếu ớt vào phòng khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be up to one's oxter in something": bận rộn hoặc chìm ngập trong việc gì đó.
- I'm up to my oxter in paperwork this week. (Tuần này tôi chìm ngập trong đống giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Armpit (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "nách".
- Underarm (n): Nách, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc mỹ phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Armpit: Nách (từ thông dụng).
- Underarm: Vùng dưới cánh tay, nách.
Lưu ý
- Từ "oxter" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland và tiếng Anh Ireland. Trong tiếng Anh tiêu chuẩn, "armpit" là từ phổ biến hơn.
danh từ (Ớ-cốt)
- (giải phẫu) nách; mặt trong cánh tay
ngoại động từ (Ớ-cốt)
- đỡ nách, xốc nách