oxyacide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oxyaxit: Một loại axit trong hóa học có chứa oxy, hydro và thường là một nguyên tố khác. Nó là một hợp chất vô cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acide sulfurique est un oxyacide. (Axit sunfuric là một oxyaxit.)
- La formule générale de nombreux oxyacides est HₐXₓOᵧ. (Công thức tổng quát của nhiều oxyaxit là HₐXₓOᵧ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oxyacide fort/faible": Oxyaxit mạnh/yếu.
- L'acide nitrique est un oxyacide fort. (Axit nitric là một oxyaxit mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxacide (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa với "oxyacide".
- Acide minéral (danh từ giống đực): Axit vô cơ (một nhóm rộng hơn bao gồm cả oxyaxit và các axit không chứa oxy).
- Acide (danh từ giống đực): Axit (khái niệm tổng quát).
Từ đồng nghĩa
- Oxacide: Oxyaxit (cách viết khác).
- Acide oxygéné: Axit có chứa oxy.