oxybenzene

oxybenzene

A chemist carefully handles a bottle of oxybenzene in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Oxybenzene: Một dẫn xuất tinh thể màu trắng, độc hại, tính axit, hòa tan được trong nước, nguồn gốc từ benzen. Chất này được sử dụng trong sản xuất công nghiệp, làm chất khử trùng chất sát trùng, nhưng rất độc nếu nuốt phải.

dụ sử dụng
  • (Oxybenzene thường được sử dụng làm chất khử trùng trong các phòng thí nghiệm.)
  • (Nuốt phải oxybenzene có thể gây tử vong, vậy phải được xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Oxybenzene tên gọi của phenol (C₆H₅OH), một hợp chất thơm nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào vòng benzen.
    • The industrial synthesis of oxybenzene involves the oxidation of cumene. (Quá trình tổng hợp oxybenzene trong công nghiệp bao gồm quá trình oxy hóa cumene.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenol (danh từ): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn của oxybenzene, thường được dùng trong hóa học y học.

    • Phenol is a key ingredient in many antiseptic products. (Phenol một thành phần chính trong nhiều sản phẩm sát trùng.)
  • Hydroxybenzene (danh từ): Một tên gọi hóa học khác của oxybenzene, nhấn mạnh sự hiện diện của nhóm hydroxyl.

    • Hydroxybenzene is used in the production of plastics and resins. (Hydroxybenzene được sử dụng trong sản xuất nhựa chất dẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenol: Từ đồng nghĩa chính xác, dùng phổ biến trong hóa học.
  • Acid carbolic: Tên gọi của phenol, thường dùng trong y học chất khử trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oxybenzene" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oxybenzene" do tính chất kỹ thuật của từ này.

Từ gần giống

Từ chứa "oxybenzene"