expansion

/iks'pænʃn/
danh từ
  1. sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng
  2. (kỹ thuật) sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở
  3. (toán học) sự khai triển
    • expansion in series
      khai triển thành chuỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "expansion"

expansion
The teacher writes the expansion of (a+b)^2 on the chalkboard.