expansion

/iks'pænʃn/
Học thuật
Thân thiện
expansion

The teacher writes the expansion of (a+b)^2 on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mở rộng, sự phát triển: Hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn về quy mô, phạm vi, số lượng hoặc tầm quan trọng.
    • Phần mở rộng: Một thứ được thêm vào để làm cho cái đó lớn hơn hoặc toàn diện hơn.
    • (Kỹ thuật) Sự giãn nở; độ giãn nở: Sự tăng lên về kích thước, thể tích hoặc chiều dài của một vật, thường do nhiệt độ gây ra.
    • (Toán học) Sự khai triển: Việc biểu diễn một biểu thức toán học (như một đa thức hoặc một phân số) dưới dạng một tổng hoặc một tích các số hạng đơn giản hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's expansion into new markets was very successful. (Sự mở rộng của công ty vào các thị trường mới rất thành công.)
    • The new wing is an expansion of the hospital. (Dãy nhà mới phần mở rộng của bệnh viện.)
    • Metal undergoes expansion when heated. (Kim loại trải qua sự giãn nở khi bị đun nóng.)
    • The teacher explained the expansion of the algebraic equation. (Giáo viên giải thích sự khai triển của phương trình đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermal expansion": Sự giãn nở nhiệt.

    • Engineers must account for thermal expansion when designing bridges. (Các kỹ sư phải tính đến sự giãn nở nhiệt khi thiết kế cầu.)
  • "Expansion of the universe": Sự giãn nở của vũ trụ.

    • Scientists have evidence for the ongoing expansion of the universe. (Các nhà khoa học bằng chứng về sự giãn nở đang diễn ra của vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Expand (động từ): Mở rộng, làm to ra, khai triển.

    • The business plans to expand its operations. (Doanh nghiệp dự định mở rộng hoạt động của mình.)
  • Expansive (tính từ): Rộng lớn, tính mở rộng; cởi mở, hoạt bát.

    • He was in an expansive mood, talking to everyone. (Anh ấy đang trong tâm trạng cởi mở, nói chuyện với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlargement: Sự mở rộng, sự phóng to.
  • Growth: Sự tăng trưởng, sự phát triển.
  • Extension: Sự kéo dài, phần mở rộng.
Từ trái nghĩa
  • Contraction: Sự co lại, sự thu hẹp.
  • Reduction: Sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "expansion". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "expand".)

Thành ngữ liên quan
  • "To be on an expansion course": Đang trong quá trình mở rộng.
    • The tech startup is clearly on an expansion course. (Công ty khởi nghiệp công nghệ rõ ràng đang trong quá trình mở rộng.)
expansion

The teacher writes the expansion of (a+b)^2 on the chalkboard.

danh từ
  1. sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng
  2. (kỹ thuật) sự giãn, sự nở; độ giãn, độ nở
  3. (toán học) sự khai triển
    • expansion in series
      khai triển thành chuỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "expansion"