oxycarpous

/,ɔksi'kɑ:pəs/
Học thuật
Thân thiện
oxycarpous

The botanist examines an oxycarpous fruit under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • quả nhọn: Mô tả đặc điểm của quả hoặc hạt đầu nhọn hoặc sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the plant as oxycarpous due to its sharply pointed seed pods. (Nhà thực vật học đã xác định cây này quả nhọn do các vỏ hạt của đầu nhọn sắc.)
    • This oxycarpous characteristic helps the seeds disperse by catching onto animal fur. (Đặc điểm quả nhọn này giúp hạt phát tán bằng cách bám vào lông động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên môn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học để mô tả hình thái quả một cách chính xác.
    • The genus is distinguished by its oxycarpous fruits. (Chi thực vật này được phân biệt bởi những quả đầu nhọn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Oxycarpy (danh từ): Đặc điểm quả nhọn.
    • Oxycarpy is a common trait in some desert plants. (Đặc điểm quả nhọn một đặc trưng phổ biếnmột số loài thực vật sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Acutecarpous: (tính từ, thực vật học) quả nhọn. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành hiếm gặp).
Từ trái nghĩa
  • Obtusecarpous: (tính từ, thực vật học) quả (đầu quả tròn, không nhọn).
oxycarpous

The botanist examines an oxycarpous fruit under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) quả nhọn