oxycellulose
/'ɔksi'seljulous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Oxycellulose: Một dạng cellulose đã bị oxy hóa, trong đó một số nhóm hydroxyl (-OH) trong phân tử cellulose đã được chuyển đổi thành các nhóm cacboxyl (-COOH) hoặc cacbonyl (C=O). Đây là một sản phẩm của quá trình oxy hóa cellulose, thường có tính chất vật lý và hóa học khác với cellulose nguyên bản, chẳng hạn như dễ bị phân hủy hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The production of oxycellulose involves the controlled oxidation of cellulose fibers. (Việc sản xuất oxycellulose liên quan đến quá trình oxy hóa có kiểm soát các sợi cellulose.)
- Oxycellulose is known for its increased solubility in alkaline solutions compared to native cellulose. (Oxycellulose được biết đến với khả năng hòa tan trong dung dịch kiềm cao hơn so với cellulose tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghiệp dệt và giấy: Oxycellulose có thể được tạo ra một cách không mong muốn khi tẩy trắng vải hoặc bột giấy quá mức, dẫn đến sự suy yếu của vật liệu.
- The fabric was weakened due to the formation of oxycellulose during the harsh bleaching process. (Vải đã bị suy yếu do sự hình thành oxycellulose trong quá trình tẩy trắng khắc nghiệt.)
Trong ứng dụng y sinh: Một số dạng oxycellulose được sử dụng làm vật liệu cầm máu (hemostatic agents) trong phẫu thuật vì khả năng hấp thụ và tương thích sinh học.
- Surgeons used an oxycellulose-based sponge to control the bleeding. (Các bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một miếng bọt biển làm từ oxycellulose để kiểm soát chảy máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cellulose (n): Xenlulozo, một polysaccharide cấu trúc chính của thành tế bào thực vật.
- Oxidized cellulose (n): Cellulose bị oxy hóa, một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với oxycellulose, thường dùng trong bối cảnh y tế.
Từ đồng nghĩa
- Oxidized cellulose: Cellulose bị oxy hóa.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này là sự kết hợp của tiền tố "oxy-" (liên quan đến oxy, oxy hóa) và "cellulose".
- Ứng dụng: Mặc dù thường được đề cập như một sản phẩm phân hủy không mong muốn, oxycellulose cũng có những ứng dụng hữu ích được tạo ra một cách có chủ đình, đặc biệt trong lĩnh vực y tế.
tính từ
- (hoá học) Oxyxenluloza