oxycephalic

/,ɔksike'fæfik/
Học thuật
Thân thiện
oxycephalic

A doctor points to an oxycephalic skull in a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm đầu nhọn: "oxycephalic" một thuật ngữ y học hoặc giải phẫu học mô tả tình trạng hộp sọ hình dạng bất thường, nhọnđỉnh đầu. Đây thường kết quả của sự đóng khớp sọ sớm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed the infant with an oxycephalic skull shape. (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh hình dạng hộp sọ đầu nhọn.)
    • Oxycephalic features can sometimes be associated with certain genetic syndromes. (Các đặc điểm đầu nhọn đôi khi có thể liên quan đến một số hội chứng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxycephalic condition": tình trạng đầu nhọn.

    • The study focused on surgical correction of the oxycephalic condition. (Nghiên cứu tập trung vào việc điều chỉnh bằng phẫu thuật đối với tình trạng đầu nhọn.)
  • "oxycephalic craniosynostosis": chứng dính khớp sọ sớm dẫn đến đầu nhọn.

    • Oxycephalic craniosynostosis requires early medical intervention. (Chứng dính khớp sọ sớm dẫn đến đầu nhọn cần can thiệp y tế sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxycephaly (danh từ): chứng đầu nhọn, tình trạng dị dạng sọ đỉnh nhọn.
    • Oxycephaly is a type of craniosynostosis. (Chứng đầu nhọn một loại dính khớp sọ sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrocephalic: (thuộc giải phẫu) đầu nhọn, thường được dùng thay thế trong các văn bản y khoa.
  • Turricephalic: (thuộc giải phẫu) đầu hình tháp, mô tả một dạng hộp sọ cao nhọn tương tự.
oxycephalic

A doctor points to an oxycephalic skull in a medical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) đầu nhọn