oxychloride

/'ɔksi'klɔ:raid/
Học thuật
Thân thiện
oxychloride

A chemist adds oxychloride to a clear solution in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Oxyclorua: Một hợp chất hóa học chứa cả nguyên tử oxy clo liên kết với một nguyên tố hoặc gốc khác. thường muối của một axit oxycloric.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Copper oxychloride is used as a fungicide in agriculture. (Đồng oxyclorua được sử dụng làm thuốc diệt nấm trong nông nghiệp.)
    • The formation of bismuth oxychloride gives the pigment its pearly luster. (Sự hình thành của bismuth oxyclorua tạo cho chất màu độ óng ánh ngọc trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ này thường dùng để mô tả các hợp chất công thức chung MyCl_z, trong đó M thường một kim loại.
    • The study focused on the catalytic properties of various metal oxychlorides. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính xúc tác của nhiều loại oxyclorua kim loại khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyclorua: Cách viết khác của cùng một thuật ngữ trong tiếng Việt.
  • Chloride (n): Clorua, hợp chất của clo với một nguyên tố hoặc gốc khác.
  • Oxide (n): Oxit, hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh, có thể mô tả "a mixed oxide-chloride compound" (một hợp chất oxit-clorua hỗn hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành.
oxychloride

A chemist adds oxychloride to a clear solution in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Oxyclorua