oxychlorure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oxiclorua: Một hợp chất hóa học chứa cả nguyên tử oxy và clo liên kết với một nguyên tố khác, thường là kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oxychlorure de cuivre est utilisé comme fongicide. (Oxiclorua đồng được sử dụng như một loại thuốc diệt nấm.)
- La formation d'un oxychlorure peut être observée dans cette réaction. (Sự hình thành một oxiclorua có thể được quan sát trong phản ứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oxychlorure de [nom d'élément]": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ một oxiclorua cụ thể của một nguyên tố.
- L'oxychlorure de bismuth est un solide cristallin. (Oxiclorua bismuth là một chất rắn kết tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorure (n.m): Clorua (hợp chất chỉ chứa clo).
- Oxyde (n.m): Oxit (hợp chất chỉ chứa oxy).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
danh từ giống đực
- (hóa học) oxiclorua