oxychlorure

Học thuật
Thân thiện
oxychlorure

L'étudiant observe un cristal d'oxychlorure sous la loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Oxiclorua: Một hợp chất hóa học chứa cả nguyên tử oxy clo liên kết với một nguyên tố khác, thườngkim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oxychlorure de cuivre est utilisé comme fongicide. (Oxiclorua đồng được sử dụng như một loại thuốc diệt nấm.)
    • La formation d'un oxychlorure peut être observée dans cette réaction. (Sự hình thành một oxiclorua có thể được quan sát trong phản ứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxychlorure de [nom d'élément]": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ một oxiclorua cụ thể của một nguyên tố.
    • L'oxychlorure de bismuth est un solide cristallin. (Oxiclorua bismuthmột chất rắn kết tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorure (n.m): Clorua (hợp chất chỉ chứa clo).
  • Oxyde (n.m): Oxit (hợp chất chỉ chứa oxy).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
oxychlorure

L'étudiant observe un cristal d'oxychlorure sous la loupe.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) oxiclorua